67
CAM
R. Žulj
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Žulj
CAM
67
CM
64
ST
65
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
63
61
61
61
64
50
62
62
44
44
45
45
48
48
44
Tốc độ
42
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
33
Thể chất
63
Tốc độ
40
Tăng tốc
45
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
52
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
41
Lấy bóng
25
Cắt bóng
24
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
49
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LASK
|
|
| 2021~2022 | 알이티하드 칼바 | |
| 2020~2021 |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2017 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2014 |
SV Guntamatic Ried
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández