70
GK
S. Kritsyuk
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Kritsyuk
GK
70
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
24
24
24
24
24
25
24
25
25
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
69
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
41
Tăng tốc
43
Dứt điểm
16
Lực sút
19
Sút xa
12
Chọn vị trí
16
Vô lê
10
Penalty
12
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
17
Chuyền dài
18
Đá phạt
17
Sút xoáy
10
Rê bóng
11
Giữ bóng
20
Khéo léo
32
Thăng bằng
36
Phản ứng
64
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
14
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
59
Thể lực
32
Quyết đoán
24
Nhảy
61
Bình tĩnh
21
TM đổ người
69
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
64
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández