67
CAM
V. Birsa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valter Birsa
CAM
67
RW
66
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
8
62
63
63
63
63
64
56
63
63
52
52
53
53
55
55
52
Tốc độ
53
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
49
Thể chất
57
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
55
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
69
Sút xoáy
69
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
57
Kèm người
60
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
63
Thể lực
53
Quyết đoán
48
Nhảy
56
Bình tĩnh
63
TM đổ người
2
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
4
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2015~2019 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2015 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
Torino
|
|
| 2011~2013 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
AJ Auxerre
|
|
| 2009~2011 |
AJ Auxerre
|
|
| 2006~2009 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2005~2006 | ND 고리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé