59
CDM
Y. Ramadani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ylber Ramadani
CDM
59
CM
57
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
50
50
50
54
52
56
52
52
55
55
55
55
55
55
55
Tốc độ
56
Sút
41
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
55
Thể chất
62
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
33
Lực sút
57
Sút xa
48
Chọn vị trí
51
Vô lê
34
Penalty
32
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
48
Chuyền dài
55
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
57
Thăng bằng
61
Phản ứng
50
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Aberdeen
|
|
| 2021~2022 | MTK 부다페스트 | |
| 2017~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 | |
| 2016~2017 | FK 파르티자니 티라나 | |
| 2015~ | KF 페리자이 | |
| 2015~2015 | KF 페리자이 | |
| 2015~2016 | FC 드리타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández