80
CF
Ji Dong Won
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Dong Won
CF
80
CAM
78
LM
77
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
77
77
75
75
71
75
61
74
74
58
58
59
59
61
61
58
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
48
Thể chất
73
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
55
Penalty
60
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
45
Lấy bóng
44
Cắt bóng
55
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
79
Thể lực
72
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
McCarthy FC
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2025 |
Suwon FC
|
|
| 2021~ |
FC Seoul
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2021~2023 |
FC Seoul
|
|
| 2021~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2018 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2018~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2011~2014 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé