81
CM
Sin Jin Ho
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sin Jin Ho
CM
81
CDM
78
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
73
75
75
75
78
76
75
76
76
71
71
71
71
73
73
71
Tốc độ
70
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
76
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
61
Penalty
74
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
78
Đá phạt
80
Sút xoáy
78
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
84
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
78
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
78
Thể lực
82
Quyết đoán
78
Nhảy
65
Bình tĩnh
78
TM đổ người
29
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Incheon United
|
|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2021~2023 |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2017~2017 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2016~2016 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2014~2014 | 알사일리야 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 |
Pohang Steelers
|
|
| 2011~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández