81
ST
S. Iljutcenko
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Iljutcenko
ST
81
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
78
75
74
74
67
72
61
72
72
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
83
Sút
78
Chuyền bóng
60
Rê bóng
73
Phòng thủ
49
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
82
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
52
Đá phạt
42
Sút xoáy
48
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
36
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
91
Thể lực
89
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
26
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
FC Seoul
|
|
| 2022~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2021~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2021 |
Pohang Steelers
|
|
| 2015~2019 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2015 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2011~2013 | SV 베스트팔리아 리네른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé