88
CB
J. Tanganga
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Japhet Tanganga
CB
88
184cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
66
68
65
65
71
67
81
68
68
85
85
78
78
76
76
85
Tốc độ
81
Sút
44
Chuyền bóng
57
Rê bóng
77
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
30
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
43
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
35
Chuyền dài
76
Đá phạt
32
Sút xoáy
30
Rê bóng
79
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
72
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2024~ |
Millwall
|
|
| 2024~2024 |
Millwall
|
|
| 2024~2025 |
Millwall
|
|
| 2023~ |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé