93
LB
L. Pellegrini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luca Pellegrini
LB
93
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
76
79
81
81
82
79
87
84
84
87
87
90
90
90
90
87
Tốc độ
91
Sút
61
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
59
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
82
Vô lê
54
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
Latium
|
|
| 2023~2025 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2021 |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia