90
CB
N. Pérez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nehuén Pérez
CB
90
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
61
60
60
69
62
82
64
64
87
87
80
80
77
77
87
Tốc độ
81
Sút
40
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
31
Lực sút
53
Sút xa
45
Chọn vị trí
46
Vô lê
42
Penalty
52
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
42
Chuyền dài
78
Đá phạt
43
Sút xoáy
43
Rê bóng
56
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
92
Thể lực
79
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2024 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Udinese
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2018~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández