99
CM
F. Midtsjø
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Midtsjø
CM
99
CDM
96
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
87
91
92
92
96
94
93
94
94
86
86
90
90
92
92
86
Tốc độ
93
Sút
78
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
84
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
98
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
85
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
99
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
72
Bình tĩnh
99
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2018 | 용 AZ | |
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2014~2014 | 산드니스 Ulf | |
| 2014~2017 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2014 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II | |
| 2012~2013 | 란헤임 포트발 | |
| 2011~2017 |
Rosenborg BK
|
|
| 2010~2012 |
Rosenborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé