100
ST
A. Plea
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alassane Pléa
ST
100
LW
98
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
97
96
95
95
89
95
73
94
94
65
65
71
71
75
75
65
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
50
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
91
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
89
Khéo léo
102
Thăng bằng
89
Phản ứng
103
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
51
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2014~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández