78
CM
F. Vázquez
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Vázquez
CM
78
CAM
78
LM
77
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
73
75
75
75
75
75
69
74
74
63
63
63
63
66
66
63
Tốc độ
59
Sút
74
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
58
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
56
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
85
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
81
Khéo léo
64
Thăng bằng
35
Phản ứng
74
Kèm người
48
Lấy bóng
64
Cắt bóng
72
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
78
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
43
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2016 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé