91
LW
T. Hazard
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thorgan Hazard
LW
94
CF
93
RM
94
175cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
86
90
91
91
88
91
77
91
91
65
65
74
74
78
78
65
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
91
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
65
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
72
Thể lực
95
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2019 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2014 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
RC Lance
|
|
| 2010~2012 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé