90
CB
W. Hoedt
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Hoedt
CB
90
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
63
63
63
63
72
65
82
66
66
87
87
80
80
78
78
87
Tốc độ
60
Sút
54
Chuyền bóng
71
Rê bóng
67
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
36
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
35
Vô lê
67
Penalty
58
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
75
Đá phạt
65
Sút xoáy
36
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
54
Thăng bằng
68
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
75
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2023~ |
Watford
|
|
| 2023~2024 |
Watford
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Latium
|
|
| 2019~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
southampton
|
|
| 2015~2017 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
AZ
|
|
| 2013~2015 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé