68
CM
A. Dzagoev
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Dzagoev
CM
68
CDM
66
CAM
69
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
63
65
65
65
65
66
63
65
65
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
63
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
60
Thể chất
58
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
58
Thể lực
57
Quyết đoán
61
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández