62
CB
A. Papadopoulos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Avraam Papadopoulos
CB
62
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
47
45
45
45
49
46
56
46
46
59
59
52
52
51
51
59
Tốc độ
40
Sút
45
Chuyền bóng
48
Rê bóng
49
Phòng thủ
58
Thể chất
62
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
40
Lực sút
54
Sút xa
50
Chọn vị trí
32
Vô lê
40
Penalty
56
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
43
Chuyền dài
55
Đá phạt
48
Sút xoáy
46
Rê bóng
48
Giữ bóng
51
Khéo léo
50
Thăng bằng
47
Phản ứng
56
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
69
Thể lực
48
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
55
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Brisbane Roar
|
|
| 2016~2017 | 주빌로 이와타 | |
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2014~2015 |
Trabzonspor
|
|
| 2008~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2002~2008 | 아리스 테살로니키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé