62
CM
B. Rienstra
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Rienstra
CM
62
CDM
63
182cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
56
57
55
55
59
58
60
56
56
59
59
57
57
57
57
59
Tốc độ
54
Sút
54
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
57
Tăng tốc
51
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
51
Vô lê
51
Penalty
49
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
40
Chuyền dài
59
Đá phạt
58
Sút xoáy
59
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
62
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
59
Nhảy
65
Bình tĩnh
56
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Cambourg
|
|
| 2020~2022 |
Fortuna sitart
|
|
| 2019~2020 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2018~2019 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2015 |
PEC Zwoller
|
|
| 2010~2014 |
Hercules Almelo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández