66
LB
D. Rose
5
15
57
60
61
61
60
60
63
61
61
64
64
63
63
63
63
64
Tốc độ
62
Sút
50
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
46
Lực sút
59
Sút xa
52
Chọn vị trí
55
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
50
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
60
Thể lực
46
Quyết đoán
75
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2013 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Bristol city
|
|
| 2009~2009 |
Watford
|
|
| 2007~2021 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández