62
ST
F. Campbell
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fraizer Campbell
ST
62
172cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
59
58
58
58
51
57
44
56
56
42
42
43
43
45
45
42
Tốc độ
58
Sút
58
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
32
Thể chất
58
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
61
Lực sút
60
Sút xa
50
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
56
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
40
Đá phạt
48
Sút xoáy
40
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
61
Thăng bằng
70
Phản ứng
58
Kèm người
37
Lấy bóng
31
Cắt bóng
19
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
56
Thể lực
53
Quyết đoán
68
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Huddersfield Town
|
|
| 2019~2022 |
Huddersfield Town
|
|
| 2017~2019 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
crystal palace
|
|
| 2013~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2009~2013 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2008 |
Hull City
|
|
| 2006~2007 |
Antwerp
|
|
| 2006~2009 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé