68
GK
Gabriel Jesus
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
GK
68
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
19
22
23
23
25
25
25
23
23
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
70
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
30
Tăng tốc
33
Dứt điểm
4
Lực sút
13
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
19
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
12
Chuyền dài
15
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
17
Giữ bóng
20
Khéo léo
45
Thăng bằng
42
Phản ứng
61
Kèm người
14
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
53
Thể lực
30
Quyết đoán
24
Nhảy
64
Bình tĩnh
57
TM đổ người
68
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
60
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé