72
GK
I. Akinfeev
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Igor Akinfeev
GK
72
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
23
25
25
25
26
27
24
26
26
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
74
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
44
Tăng tốc
45
Dứt điểm
11
Lực sút
21
Sút xa
11
Chọn vị trí
9
Vô lê
8
Penalty
8
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
16
Chuyền dài
19
Đá phạt
11
Sút xoáy
16
Rê bóng
13
Giữ bóng
19
Khéo léo
47
Thăng bằng
40
Phản ứng
63
Kèm người
16
Lấy bóng
11
Cắt bóng
15
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
31
Quyết đoán
21
Nhảy
55
Bình tĩnh
55
TM đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
69
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~ |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández