66
LWB
J. Aquino
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Aquino
LWB
66
LM
67
LB
66
168cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
60
63
64
64
62
63
60
64
64
58
58
63
63
63
63
58
Tốc độ
73
Sút
55
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
59
Thể chất
53
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
65
Sút xa
53
Chọn vị trí
65
Vô lê
45
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
62
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
42
Thể lực
71
Quyết đoán
55
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2013 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé