61
RW
J. Lukoki
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jody Lukoki
RW
61
173cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
55
58
58
47
54
37
58
58
30
30
42
42
46
46
30
Tốc độ
78
Sút
48
Chuyền bóng
49
Rê bóng
63
Phòng thủ
24
Thể chất
38
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
54
Lực sút
46
Sút xa
38
Chọn vị trí
52
Vô lê
42
Penalty
55
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
61
Chuyền dài
42
Đá phạt
33
Sút xoáy
59
Rê bóng
63
Giữ bóng
59
Khéo léo
80
Thăng bằng
69
Phản ứng
54
Kèm người
35
Lấy bóng
14
Cắt bóng
24
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
30
Thể lực
62
Quyết đoán
30
Nhảy
48
Bình tĩnh
47
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2022 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 |
Yeni Malatyaspor
|
|
| 2015~2020 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 |
PEC Zwoller
|
|
| 2013~2014 |
SC Cambourg
|
|
| 2012~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández