60
ST
Jon Magunazelaia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jon Magunazelaia
ST
60
LM
61
RM
61
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
58
58
58
56
58
49
58
58
45
45
51
51
52
52
45
Tốc độ
68
Sút
57
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
40
Thể chất
50
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
52
Vô lê
55
Penalty
52
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
60
Đá phạt
45
Sút xoáy
47
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
61
Thăng bằng
66
Phản ứng
53
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
36
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
46
Thể lực
62
Quyết đoán
48
Nhảy
48
Bình tĩnh
55
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SD Eivar
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad B
|
|
| 2022~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2024 |
Real Sociedad B
|
|
| 2020~2022 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández