61
CDM
K. Mączyński
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Mączyński
CDM
61
CM
61
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
52
55
55
55
58
56
58
56
56
56
56
57
57
57
57
56
Tốc độ
51
Sút
46
Chuyền bóng
58
Rê bóng
58
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
45
Tăng tốc
59
Dứt điểm
36
Lực sút
60
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
30
Penalty
45
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
58
Sút xoáy
63
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
60
Kèm người
50
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
56
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
63
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Stask Wroclaw
|
|
| 2017~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2017 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2014~2015 | 베이징 런허 FC | |
| 2011~2014 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2009~2010 | LKS 로츠  | |
| 2007~2011 |
Wiswa Krakow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández