99
ST
F. Mulic
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
F. Mulic
ST
99
203cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
96
91
88
88
77
85
69
87
87
69
69
70
70
72
72
69
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
71
Rê bóng
91
Phòng thủ
54
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
89
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
73
Penalty
92
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
74
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
31
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
67
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~ |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2021 |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2023 |
Seongnam FC
|
|
| 2020~2021 | FK 벨레즈 모스타 | |
| 2019~2019 | 브네이 예후다 텔 아비브 | |
| 2019~2020 | SNK 무라 | |
| 2018~2019 | 하포엘 텔아비브 | |
| 2017~2018 | 하포엘 아크레 | |
| 2016~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2015~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé