99
LW
A. Gouiri
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amine Gouiri
LW
99
LM
99
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
95
96
96
91
95
78
96
96
69
69
76
76
80
80
69
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
58
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
92
Đá phạt
98
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2025 |
stad wren
|
|
| 2020~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé