95
CM
O. Mangala
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orel Mangala
CM
95
CDM
94
178cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
82
87
87
87
92
90
91
89
89
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
63
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
61
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
77
Chuyền dài
94
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
82
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
94
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2017~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2016 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé