96
CAM
S. Diop
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Diop
CAM
96
LM
96
RM
96
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
87
92
93
93
89
93
79
93
93
69
69
77
77
81
81
69
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
63
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
72
Lấy bóng
65
Cắt bóng
53
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
71
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 04 - Lẻ 24

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2020 | 소쇼 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~2018 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2022 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger