84
CAM
A. Fulgini
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angelo Fulgini
CAM
84
CM
83
RM
84
183cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
78
81
81
81
80
81
77
81
81
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
78
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
72
Thể chất
77
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
59
Penalty
60
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
84
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Alta One
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2023 |
RC Lance
|
|
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2020 | 앙제 SCO II | |
| 2017~ |
Angers SCO
|
|
| 2017~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2017 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández