82
RW
D. Verde
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniele Verde
RW
82
LW
82
ST
78
168cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
75
79
79
79
72
78
59
78
78
52
52
61
61
64
64
52
Tốc độ
88
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
55
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
77
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
78
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
35
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
43
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
47
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spezia
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Spezia
|
|
| 2021~2024 |
Spezia
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2019~2020 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
AEK Athens
|
|
| 2018~2019 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
FC Cartagena
|
|
| 2015~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé