84
CM
Fransérgio
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fransérgio
CM
84
CAM
82
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
79
79
77
77
81
79
80
78
78
78
78
77
77
78
78
78
Tốc độ
65
Sút
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
77
Thể chất
83
Tốc độ
69
Tăng tốc
61
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
83
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
71
Thăng bằng
59
Phản ứng
85
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
59
Bình tĩnh
85
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2014~2017 |
Maritimo
|
|
| 2013~2013 | 세아라 | |
| 2012~2012 | 크리시우마 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2010~2010 | 파라나 | |
| 2009~2012 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández