83
CAM
G. Defrel
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregoire Defrel
CAM
83
ST
83
LW
84
179cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
80
81
81
81
72
80
58
79
79
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
73
Rê bóng
84
Phòng thủ
44
Thể chất
58
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
57
Lấy bóng
26
Cắt bóng
45
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
60
Thể lực
56
Quyết đoán
60
Nhảy
50
Bình tĩnh
79
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2020~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2019 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2018 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2011 |
Parma
|
|
| 2011~2012 | 포자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé