84
ST
P. Bamford
14
28
81
80
78
78
75
78
65
78
78
60
60
62
62
65
65
60
Tốc độ
77
Sút
81
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
49
Thể chất
80
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
74
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
75
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
84
Kèm người
57
Lấy bóng
37
Cắt bóng
54
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé