86
LB
Reguilón
15
28
75
78
79
79
79
78
80
81
81
80
80
83
83
83
83
80
Tốc độ
88
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
81
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
59
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
79
Vô lê
53
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
53
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
70
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2024~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 | 카스티야 | |
| 2016~2016 | 카스티야 | |
| 2016~2017 | UD 로그로녜스 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 | UD 로그로녜스 | |
| 2015~2018 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia