81
GK
S. Dimitrievski
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stole Dimitrievski
GK
81
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
35
36
35
35
38
38
37
36
36
37
37
35
35
35
35
37
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
80
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
46
Tăng tốc
44
Dứt điểm
30
Lực sút
30
Sút xa
28
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
31
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
22
Chuyền dài
37
Đá phạt
28
Sút xoáy
28
Rê bóng
29
Giữ bóng
29
Khéo léo
52
Thăng bằng
51
Phản ứng
68
Kèm người
29
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
28
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 | 나스타치 | |
| 2016~2019 | 나스타치 | |
| 2015~2016 | 그라나다 CF B | |
| 2014~2016 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2015 | 그라나다 CF B | |
| 2010~2011 | 라보트니치키 스코페 | |
| 2010~2012 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández