83
GK
T. Krul
11
80
35
36
36
36
40
39
39
37
37
37
37
36
36
36
36
37
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
83
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
44
Tăng tốc
51
Dứt điểm
22
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
20
Vô lê
27
Penalty
50
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
24
Chuyền dài
38
Đá phạt
26
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
35
Khéo léo
55
Thăng bằng
50
Phản ứng
77
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
69
Thể lực
45
Quyết đoán
45
Nhảy
77
Bình tĩnh
59
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
76
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2025 |
Luton Town
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2017~2017 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2009~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2008~2009 |
Carlyle United
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2007 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2017 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández