98
LB
J. Amavi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Amavi
LB
98
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
84
86
88
88
88
86
93
89
89
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
95
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
83
Đá phạt
53
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2015 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2014 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé