101
LW
Carlos Júnior
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos
LW
101
ST
102
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
99
99
98
98
90
97
76
96
96
73
73
78
78
81
81
73
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
61
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
96
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
81
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
104
Giữ bóng
89
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
68
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~ | 네옴 SC | |
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
Al Shabab
|
|
| 2021~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2021 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2018~2019 | 파라나 | |
| 2017~2017 | 인터나시오날 | |
| 2013~2017 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé