99
LM
Galeno
19
19
91
95
96
96
92
95
80
96
96
70
70
79
79
83
83
70
Tốc độ
103
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
82
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
81
Lực sút
95
Sút xa
103
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
86
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
94
Khéo léo
104
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
36
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
76
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2018 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2016 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | FC 포르투 B | |
| 2015~2016 | 시다드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández