102
CB
J. Rasmussen
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jacob Rasmussen
CB
102
190cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
79
78
76
76
86
80
95
79
79
99
99
91
91
89
89
99
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
61
Chọn vị trí
74
Vô lê
56
Penalty
50
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
65
Chuyền dài
99
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
103
Thể lực
86
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2023~ |
Bronby IF
|
|
| 2023~2025 |
Bronby IF
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2020~ |
Vitesser
|
|
| 2020~2020 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2020~2022 |
Vitesser
|
|
| 2019~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Empoli
|
|
| 2017~2018 |
Rosenborg BK
|
|
| 2016~2017 | FC 장크트파울리 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández