103
LB
O. Wijndal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Owen Wijndal
LB
103
176cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
90
93
93
94
92
98
96
96
96
96
100
100
100
100
96
Tốc độ
105
Sút
72
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
109
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
58
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
106
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
97
Cắt bóng
103
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2016~2019 | 용 AZ | |
| 2016~2022 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández