88
CM
Daniel Bragança
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Bragança
CM
88
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
79
84
85
85
85
85
81
85
85
76
76
80
80
81
81
76
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
70
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
86
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
84
Kèm người
74
Lấy bóng
83
Cắt bóng
73
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
59
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Estoril Praia
|
|
| 2018~ |
Sporting CP
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé