80
RM
Diogo Gonçalves
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Gonçalves
RM
80
RWB
76
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
74
76
77
77
75
77
72
77
77
69
69
72
72
73
73
69
Tốc độ
82
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
79
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2019 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández