79
GK
Helton Leite
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Helton Leite
GK
79
196cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
76
30
30
31
31
29
30
29
32
32
28
28
29
29
30
30
28
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
81
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
51
Tăng tốc
54
Dứt điểm
22
Lực sút
23
Sút xa
18
Chọn vị trí
11
Vô lê
15
Penalty
21
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
19
Chuyền dài
31
Đá phạt
8
Sút xoáy
23
Rê bóng
21
Giữ bóng
31
Khéo léo
58
Thăng bằng
35
Phản ứng
80
Kèm người
19
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
79
Thể lực
50
Quyết đoán
28
Nhảy
63
Bình tĩnh
49
TM đổ người
78
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
70
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 포르탈레자 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 | 상카에타누 | |
| 2018~2020 |
Boavista FC
|
|
| 2015~2018 | 보타포구 | |
| 2014~2014 | 보타포구 | |
| 2014~2017 | 보타포구 | |
| 2013~2013 | 크리시우마 | |
| 2013~2015 | 크리시우마 | |
| 2012~2012 | 이파칭가 FC | |
| 2012~2013 | 이파칭가 FC | |
| 2011~2011 | J. 말루치엘리 푸트볼 | |
| 2011~2012 | 보아 이스포르치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández