81
ST
J. Adamu
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Junior Adamu
ST
81
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
78
76
76
76
64
73
53
73
73
52
52
56
56
58
58
52
Tốc độ
87
Sút
78
Chuyền bóng
63
Rê bóng
78
Phòng thủ
36
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
81
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
44
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
73
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
76
Kèm người
30
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Freiburg
|
|
| 2023~2024 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2021 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2021 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández