96
CB
Luís Neto
18
22
71
71
71
71
80
74
91
74
74
93
93
88
88
86
86
93
Tốc độ
81
Sút
55
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
76
Dứt điểm
51
Lực sút
61
Sút xa
54
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
95
Đá phạt
61
Sút xoáy
69
Rê bóng
67
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
93
Cắt bóng
102
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
86
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2019 | 제니트 | |
| 2012~2013 | 시에나 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2007~2011 | 바르짐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández