95
LB
Matheus Reis
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Reis
LB
95
CB
94
LWB
95
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
84
86
88
88
88
87
91
89
89
91
91
92
92
92
92
91
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
90
Vô lê
65
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
66
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
82
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2018 |
Moreirense FC
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2017 | 바이아 | |
| 2015~2016 | 상 파울루 | |
| 2014~2014 | 아틀레치쿠 소로카바 | |
| 2014~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé