97
CB
Morato
19
24
85
83
81
81
86
83
92
83
83
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
55
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
61
Chuyền dài
92
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
68
Thăng bằng
81
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2019 | 상 파울루 | |
| 2019~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2019~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández